Saudi Professional League20:55 ngày 08/02/2025

Al Kholood
3 - 2

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốAl Riyadh
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
94Chỉ số 23122
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 2210
40Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-134245232796152210119
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dieng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sawaan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Maolida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Maolida#20
M.Maolida#51

M.Maolida#8

M.Maolida#30

M.Maolida#70

M.Maolida#99

M.Maolida#18

M.Maolida#12

M.Maolida#33
Al Riyadh
Sơ đồ 4-2-3-182298758212011774313
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Kal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lega#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#28

M.Konate#6

M.Konate#7

M.Konate#50

M.Konate#25

M.Konate#10

M.Konate#27

M.Konate#40

M.Konate#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh3 - 1
Al Kholood
Al Riyadh1 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Kholood
Al Kholood2 - 0
Al Riyadh
Al Kholood1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Kholood
Al Riyadh0 - 0
Al Kholood
Al Kholood4 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Shabab
Al Taawoun1 - 1
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Damac2 - 2
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#13#20#30#41#55#60#70
Al Riyadh
#12#21#30#42#57#60#70
Al Hilal