Saudi Professional League22:45 ngày 26/01/2025

Al Ahli SC
5 - 0

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Riyadh
1Chỉ số 80
5Chỉ số 211
78Chỉ số 2389
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 229
29Chỉ số 2424
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-116272833179307102499
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Firmino#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#45

I.Toney#40

I.Toney#9

I.Toney#15

I.Toney#29

I.Toney#8

I.Toney#19

I.Toney#1

I.Toney#5
Al Riyadh
Sơ đồ 5-4-1822729875508821204311
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Al-Hawsawi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.Kal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Bayesh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bayesh#17

I.Bayesh#13

I.Bayesh#40

I.Bayesh#28

I.Bayesh#25

I.Bayesh#8

I.Bayesh#24

I.Bayesh#15

I.Bayesh#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Esteghlal Tehran
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Ain FC1 - 2
Al Ahli SC
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Raed SFC
Al Ahli SC5 - 1
Al ShortaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Shabab
Al Riyadh0 - 1
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#15#21#30#42#55#60#70
Al Riyadh
#10#20#30#41#54#60#70
Al Hilal
Al Qadsiah
Al Okhdood