Saudi Professional League00:00 ngày 15/02/2025

Al Hilal
1 - 1

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Riyadh
7Chỉ số 23
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
151Chỉ số 2360
82Chỉ số 2431
12Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-2-3-137888752482227772911
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Yami#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.César#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Leonardo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leonardo#38

M.Leonardo#3

M.Leonardo#28

M.Leonardo#15

M.Leonardo#21

M.Leonardo#99

M.Leonardo#7

M.Leonardo#4

M.Leonardo#16
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-1-182292158112088437713
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lega#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#6

M.Konate#87

M.Konate#40

M.Konate#27

M.Konate#28

M.Konate#25

M.Konate#50

M.Konate#7

M.Konate#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh0 - 3
Al Hilal
Al Riyadh1 - 3
Al Hilal
Al Hilal6 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Persepolis
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al Hilal3 - 0
Al-Gharafa Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 1
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#11#20#30#41#57#60#70
Al Riyadh
#11#21#30#41#53#60#70
Al Fayha