Saudi Professional League00:00 ngày 21/02/2025

Al Riyadh
1 - 3

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl-Raed SFC
0Chỉ số 41
3Chỉ số 213
1Chỉ số 36
3Chỉ số 21
1Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
114Chỉ số 2380
62Chỉ số 2428
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-1-182875218118820437713
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Kal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lega#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#50

M.Konate#7

M.Konate#10

M.Konate#25

M.Konate#28

M.Konate#27

M.Konate#40

M.Konate#16

M.Konate#6
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-4-2Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Jabalain
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#20#30#41#53#60#70
Al-Raed SFC
#13#22#31#47#51#60#70