Saudi Professional League02:00 ngày 01/03/2025

Al Shabab
2 - 0

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốDamac
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2417
15Chỉ số 225
64Chỉ số 2536
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
155Chỉ số 2364
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 3-4-1-233243071151137569
Đội hình xuất phát

A.Al-Mayouf#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Thain#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Leandrinho#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Podence#56 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#12

A.Hamdallah#38

A.Hamdallah#70

A.Hamdallah#5

A.Hamdallah#17

A.Hamdallah#21

A.Hamdallah#34

A.Hamdallah#14

A.Hamdallah#50
Damac
Sơ đồ 3-4-31315875132620118090
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Al-Khaibari#87 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Solan#51 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Kamano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Al-Ghamdi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Al-Ghamdi#23

H.Al-Ghamdi#5

H.Al-Ghamdi#97

H.Al-Ghamdi#18

H.Al-Ghamdi#7

H.Al-Ghamdi#13

H.Al-Ghamdi#94

H.Al-Ghamdi#17

H.Al-Ghamdi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac1 - 0
Al Shabab
Damac0 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Damac
Damac1 - 4
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Damac
Al Shabab2 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Shabab
Damac1 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Damac
Al Shabab3 - 2
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 1
Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Fateh2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Damac2 - 2
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#12#20#30#41#59#60#70
Damac
#10#20#30#41#52#60#70
Al Nassr
Al Kholood
Al Wehda Mecca