Saudi Professional League21:10 ngày 13/02/2025

Al Okhdood
0 - 0

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al OkhdoodChỉ sốDamac
70Chỉ số 2530
6Chỉ số 213
7Chỉ số 20
9Chỉ số 222
5Chỉ số 31
0Chỉ số 80
128Chỉ số 2341
0Chỉ số 41
100Chỉ số 248
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Okhdood
Sơ đồ 4-3-32827154218876613710
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Faraj#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M. Al-Saeed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Hawsawi#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Petros#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Bassogog#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Pato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Godwin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Godwin#16

S.Godwin#1

S.Godwin#11

S.Godwin#26

S.Godwin#19

S.Godwin#98

S.Godwin#14

S.Godwin#12

S.Godwin#21
Damac
Sơ đồ 3-4-2-1187153563220111094
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Khaibari#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Mohammed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.AlNemer#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.AlNemer#90

M.AlNemer#95

M.AlNemer#80

M.AlNemer#4

M.AlNemer#7

M.AlNemer#13

M.AlNemer#17
M.AlNemer#23

M.AlNemer#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac3 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Damac
Damac2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 3
Damac
Damac2 - 1
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Taawoun1 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 1
Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Fateh2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Nassr2 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Wehda Mecca2 - 3
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Okhdood
#10#20#30#45#57#60#70
Damac
#10#20#31#41#50#60#70
Al Qadsiah
Al Ahli SC
Al Riyadh
Al-Orobah FC