Saudi Professional League01:00 ngày 27/05/2025

Al Ittihad
1 - 0

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốDamac
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2445
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 211
3Chỉ số 20
10Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-133274212783010349
Đội hình xuất phát

M.Al-Mahasneh#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Sagour#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

U.Hernández#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#47

K.Benzema#14

K.Benzema#80

K.Benzema#22

K.Benzema#24

K.Benzema#13

K.Benzema#77

K.Benzema#15

K.Benzema#20
Damac
Sơ đồ 4-2-3-1112153138618171094
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Hamed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Harisi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Mogren#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.AlNemer#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.AlNemer#30

M.AlNemer#97
M.AlNemer#66
M.AlNemer#77

M.AlNemer#90

M.AlNemer#23

M.AlNemer#7

M.AlNemer#4

M.AlNemer#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Damac
Damac3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Damac
Al Ittihad1 - 2
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Shabab2 - 3
Al Ittihad
Al-Raed SFC1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Nassr2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 1
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fayha2 - 1
Damac
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Kholood1 - 3
Damac
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Taawoun3 - 0
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#11#20#30#40#53#60#70
Damac
#10#20#30#41#50#60#70
Al Hilal
Al Khaleej
Al Okhdood