Saudi Professional League01:00 ngày 18/04/2025

Al Fateh
2 - 0

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Ittihad
30Chỉ số 2570
13Chỉ số 227
0Chỉ số 81
3Chỉ số 27
66Chỉ số 23120
2Chỉ số 30
5Chỉ số 215
34Chỉ số 2497
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-126424417823328118879
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Al-Othma#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vargas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#13

M.Vargas#24

M.Vargas#55

M.Vargas#94

M.Vargas#14

M.Vargas#29

M.Vargas#18

M.Vargas#15

M.Vargas#99
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-133274215781910309
Đội hình xuất phát

M.Al-Mahasneh#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Sagour#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Hernández#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#47

K.Benzema#42

K.Benzema#21

K.Benzema#13

K.Benzema#24

K.Benzema#14

K.Benzema#6

K.Benzema#80

K.Benzema#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 5
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Fateh
Al Fateh4 - 4
Al Ittihad
Al Fateh2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Fateh
Al Ittihad0 - 0
Al Fateh
Al Ittihad4 - 1
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al Taawoun1 - 2
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#12#21#30#42#53#60#70
Al Ittihad
#10#20#30#40#57#60#70
Al Nassr
Damac