Saudi Professional League01:00 ngày 06/04/2025

Al Ahli SC
2 - 2

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Ittihad
4Chỉ số 32
82Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 21
6Chỉ số 224
40Chỉ số 2413
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-4-2162728357792413999
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#46

I.Toney#45

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#8

I.Toney#14

I.Toney#29

I.Toney#30

I.Toney#15
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-133136215781910309
Đội hình xuất phát

M.Al-Mahasneh#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Hernández#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#47

K.Benzema#14

K.Benzema#80

K.Benzema#4

K.Benzema#24

K.Benzema#21

K.Benzema#27

K.Benzema#42

K.Benzema#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Ahli SC
Al Ittihad1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 1
Al Ittihad
Al Ahli SC1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Rayyan Sports Club
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al-Rayyan Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al-Gharafa Sports Club
Al Ahli SC2 - 3
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Damac2 - 1
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#12#20#30#44#56#60#70
Al Ittihad
#12#20#30#42#51#60#70
Al Ettifaq
Al Fayha
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC