Saudi Professional League23:05 ngày 22/04/2025

Damac
2 - 3

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Nassr
3Chỉ số 34
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
57Chỉ số 23124
23Chỉ số 2473
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 5-3-2151315132032569410
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Mohammed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.AlNemer#94 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.N'Koudou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.N'Koudou#12

G.N'Koudou#97

G.N'Koudou#8

G.N'Koudou#95

G.N'Koudou#4

G.N'Koudou#17

G.N'Koudou#87

G.N'Koudou#90

G.N'Koudou#24
Al Nassr
Sơ đồ 4-2-3-12423278317112023809
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Najdi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Khaibari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wesley#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Durán#25

J.Durán#36

J.Durán#4

J.Durán#19

J.Durán#8

J.Durán#12

J.Durán#29

J.Durán#78

J.Durán#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr2 - 0
Damac
Damac0 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Damac
Damac0 - 2
Al Nassr
Al Nassr4 - 1
Damac
Damac3 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 2
Damac
Damac1 - 1
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Kholood1 - 3
Damac
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Taawoun3 - 0
Damac
Al Shabab2 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Nassr3 - 0
Esteghlal Tehran
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Esteghlal Tehran0 - 0
Al Nassr
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#12#21#30#43#55#60#70
Al Nassr
#13#21#30#44#58#60#70
Al Ittihad
Al Khaleej
Al Fateh
Al Fayha
Al-Raed SFC