Saudi Professional League01:00 ngày 16/05/2025

Al-Raed SFC
1 - 3

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Ittihad
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
35Chỉ số 2565
54Chỉ số 23119
2Chỉ số 28
26Chỉ số 2460
4Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-1-4-11942116124715172611
Đội hình xuất phát

A.Moreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Abdullah Hazazi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Saâyoud#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Berkaoui#5
K.E.Berkaoui#34
K.E.Berkaoui#43

K.E.Berkaoui#99

K.E.Berkaoui#13

K.E.Berkaoui#18

K.E.Berkaoui#42
K.E.Berkaoui#48

K.E.Berkaoui#50
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-111342127824103034
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Hernández#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Bergwijn#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergwijn#47

S.Bergwijn#20

S.Bergwijn#77

S.Bergwijn#42

S.Bergwijn#27

S.Bergwijn#14

S.Bergwijn#33

S.Bergwijn#80

S.Bergwijn#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al Ittihad1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Ittihad
Al-Raed SFC1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 5
Al Hilal
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Nassr2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#11#21#30#42#52#60#70
Al Ittihad
#13#22#30#42#58#60#70
Al Kholood