Saudi Professional League22:55 ngày 17/05/2025

Al Ettifaq
0 - 0

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốDamac
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
6Chỉ số 227
0Chỉ số 31
60Chỉ số 2418
116Chỉ số 2351
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-11297036136101181421
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Escobar#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Vitinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Radif#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Radif#16

A.Radif#96

A.Radif#46
A.Radif#26

A.Radif#92

A.Radif#24

A.Radif#77

A.Radif#25

A.Radif#87
Damac
Sơ đồ 4-2-3-1112153208611321094
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Hamed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.AlNemer#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.AlNemer#97

M.AlNemer#95

M.AlNemer#4

M.AlNemer#7

M.AlNemer#13

M.AlNemer#17

M.AlNemer#87

M.AlNemer#90

M.AlNemer#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Damac0 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Damac
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al Ettifaq
Damac1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq4 - 2
Damac
Al Ettifaq0 - 2
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Kholood1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 1
Al Khaleej
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Duhok SC1 - 0
Al Ettifaq
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fayha2 - 1
Damac
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Kholood1 - 3
Damac
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Taawoun3 - 0
Damac
Al Shabab2 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#10#20#30#40#57#60#70
Damac
#10#20#30#41#52#60#70
Al Ahli SC
Al Fateh
Al Okhdood