Saudi Professional League01:00 ngày 12/05/2025

Al Ittihad
3 - 0

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Fayha
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2431
5Chỉ số 227
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2371
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-111361512782410309
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Hernández#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#33

K.Benzema#80

K.Benzema#22

K.Benzema#14

K.Benzema#27

K.Benzema#42

K.Benzema#77

K.Benzema#20

K.Benzema#47
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-2-15222325222013107789
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

GabrielVareta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Faris#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Cimirot#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Al-Kaabi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Pozuelo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.López#5

R.López#24

R.López#75

R.López#29

R.López#15

R.López#1

R.López#99

R.López#14

R.López#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 3
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Ittihad
Al Fayha0 - 3
Al Ittihad
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Fayha
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Nassr2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Khaleej1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Damac
Al-Orobah FC2 - 2
Al Fayha
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#13#21#30#40#57#60#70
Al Fayha
#10#20#30#41#56#60#70
Al Taawoun
Al Kholood
Al-Raed SFC