Saudi Professional League23:15 ngày 22/05/2025

Damac
0 - 1

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Fateh
5Chỉ số 24
4Chỉ số 217
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2462
9Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
69Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-2-3-1112153208690111094
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Hamed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Al-Ghamdi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.AlNemer#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.AlNemer#5

M.AlNemer#17

M.AlNemer#87
M.AlNemer#23

M.AlNemer#13

M.AlNemer#7

M.AlNemer#4

M.AlNemer#18

M.AlNemer#97
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-155424417823328119721
Đội hình xuất phát

W.Al-Enazi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Djaniny#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Djaniny#24

T.Djaniny#14

T.Djaniny#29

T.Djaniny#88

T.Djaniny#49

T.Djaniny#48

T.Djaniny#15

T.Djaniny#6

T.Djaniny#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh2 - 1
Damac
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac3 - 1
Al Fateh
Damac0 - 3
Al Fateh
Al Fateh5 - 5
Damac
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac1 - 2
Al Fateh
Damac4 - 3
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Ettifaq0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fayha2 - 1
Damac
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Kholood1 - 3
Damac
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Taawoun3 - 0
Damac
Al Shabab2 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh3 - 4
Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#10#20#31#43#55#60#70
Al Fateh
#11#20#30#41#54#60#70
Al Ahli SC
Al Okhdood
Al-Orobah FC