Saudi Professional League01:00 ngày 21/05/2025

Al Shabab
2 - 3

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Ittihad
12Chỉ số 223
68Chỉ số 2435
115Chỉ số 2366
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
9Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-3-33171243015141156910
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Podence#56 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#12

Y.Carrasco#66

Y.Carrasco#34

Y.Carrasco#50

Y.Carrasco#21

Y.Carrasco#17

Y.Carrasco#5

Y.Carrasco#70

Y.Carrasco#38
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-14727421271419802434
Đội hình xuất phát

H.Al-Shanqity#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Sagour#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Al-Nashri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Al-Ghamdi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Bergwijn#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergwijn#20

S.Bergwijn#15

S.Bergwijn#30

S.Bergwijn#77
S.Bergwijn#41

S.Bergwijn#42

S.Bergwijn#13

S.Bergwijn#33

S.Bergwijn#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad1 - 3
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Shabab
Al Shabab0 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Riyadh1 - 3
Al Shabab
Al Shabab3 - 1
Al Ahli SC
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Okhdood
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al Nassr2 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al-Raed SFC1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Nassr2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah1 - 1
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#12#21#30#42#59#60#70
Al Ittihad
#13#22#30#42#52#60#70
Al Taawoun
Al Khaleej
Damac