Saudi Professional League23:05 ngày 02/05/2025

Al Fayha
2 - 1

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốDamac
101Chỉ số 2388
53Chỉ số 2547
14Chỉ số 227
2Chỉ số 212
4Chỉ số 31
50Chỉ số 2437
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-2-1524523221320107789
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Khaibary#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

GabrielVareta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Cimirot#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Al-Kaabi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Pozuelo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.López#21

R.López#24

R.López#2

R.López#29

R.López#15

R.López#1

R.López#14

R.López#99
R.López#25
Damac
Sơ đồ 4-4-1-11518741320325101180
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Al-Rashidi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Mohammed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Diallo#97
H.Diallo#23

H.Diallo#90

H.Diallo#24

H.Diallo#17

H.Diallo#94

H.Diallo#7

H.Diallo#95

H.Diallo#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac2 - 2
Al Fayha
Damac1 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 4
Damac
Damac1 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Damac
Al Fayha0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al-Orobah FC2 - 2
Al Fayha
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Kholood1 - 3
Damac
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Taawoun3 - 0
Damac
Al Shabab2 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Okhdood0 - 0
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#12#20#30#44#57#60#70
Damac
#11#21#30#41#54#60#70
Al Ittihad