Saudi Professional League01:00 ngày 11/04/2025

Al Ittihad
2 - 0

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl-Orobah FC
67Chỉ số 2425
6Chỉ số 22
68Chỉ số 2532
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
12Chỉ số 212
0Chỉ số 40
14Chỉ số 229
149Chỉ số 2358
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-133272415871910309
Đội hình xuất phát

M.Al-Mahasneh#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Sagour#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Hernández#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#47

K.Benzema#77

K.Benzema#21

K.Benzema#13

K.Benzema#24

K.Benzema#14

K.Benzema#22

K.Benzema#80

K.Benzema#6
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-3-2-12833351411737293799
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Zouma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AbuTaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

F.AlZubaidi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#27

O.Al-Soma#18

O.Al-Soma#1

O.Al-Soma#80

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#6

O.Al-Soma#88

O.Al-Soma#70

O.Al-Soma#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ittihad
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al-Orobah FC
Al Ittihad0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 3
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#12#21#30#43#56#60#70
Al-Orobah FC
#10#20#30#43#52#60#70
Al Fayha
Al-Raed SFC