Saudi Professional League23:10 ngày 11/05/2025

Damac
1 - 0

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl-Raed SFC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
3Chỉ số 212
9Chỉ số 2210
43Chỉ số 2438
114Chỉ số 2377
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-3-3151153203286119410
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Hamed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Kamano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.AlNemer#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.N'Koudou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.N'Koudou#90

G.N'Koudou#13

G.N'Koudou#4

G.N'Koudou#95

G.N'Koudou#97

G.N'Koudou#5

G.N'Koudou#17

G.N'Koudou#87

G.N'Koudou#12
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-1-4-119421162841215182611
Đội hình xuất phát

A.Moreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.A.Jayzani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Abdullah Hazazi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Hawsawi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Hazzazi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Berkaoui#42

K.E.Berkaoui#13
K.E.Berkaoui#52
K.E.Berkaoui#48

K.E.Berkaoui#50

K.E.Berkaoui#30

K.E.Berkaoui#99

K.E.Berkaoui#17

K.E.Berkaoui#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Damac1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Damac
Al-Raed SFC5 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al-Raed SFC
Damac3 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Al-Raed SFC4 - 2
Damac
Damac2 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Fayha2 - 1
Damac
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Kholood1 - 3
Damac
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Taawoun3 - 0
Damac
Al Shabab2 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Damac0 - 2
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 5
Al Hilal
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al-Raed SFC1 - 2
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#11#20#30#44#53#60#70
Al-Raed SFC
#10#20#30#44#54#60#70
Al Ittihad
Al Okhdood