Saudi Professional League01:00 ngày 08/05/2025

Al Nassr
2 - 3

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al NassrChỉ sốAl Ittihad
50Chỉ số 2446
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
100Chỉ số 2374
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Nassr
Sơ đồ 4-2-3-12427831219112310257
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#50

C.Ronaldo#8

C.Ronaldo#17

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#70

C.Ronaldo#20

C.Ronaldo#80

C.Ronaldo#60

C.Ronaldo#36
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11134215781910249
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#47

K.Benzema#77

K.Benzema#42

K.Benzema#34

K.Benzema#27

K.Benzema#14

K.Benzema#6

K.Benzema#80

K.Benzema#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Nassr4 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 5
Al Nassr
Al Ittihad1 - 0
Al Nassr
Al Ittihad3 - 1
Al Nassr
Al Nassr0 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Nassr
Al Nassr1 - 3
Al Ittihad
Al Nassr1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Kawasaki Frontale
Yokohama F. Marinos1 - 4
Al Nassr
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Nassr3 - 0
Esteghlal Tehran
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Esteghlal Tehran0 - 0
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Nassr
#12#22#30#42#53#60#70
Al Ittihad
#13#20#31#44#55#60#70
Al Taawoun
Al Fayha
Al Wehda Mecca
Al-Raed SFC