Saudi Professional League23:00 ngày 10/04/2025

Damac
0 - 1

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Wehda Mecca
38Chỉ số 2457
1Chỉ số 214
1Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 20
77Chỉ số 23102
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-2-3-11511531359511321080
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mohammed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fallatah#95 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Diallo#18
H.Diallo#30

H.Diallo#90

H.Diallo#20
H.Diallo#23

H.Diallo#87

H.Diallo#17

H.Diallo#6

H.Diallo#8
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-11252213842423109
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.E.Yamiq#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Makki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Aeli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Noor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Goodwin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#80

O.Ighalo#47

O.Ighalo#6

O.Ighalo#18

O.Ighalo#11

O.Ighalo#35

O.Ighalo#17

O.Ighalo#28

O.Ighalo#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca2 - 3
Damac
Damac1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca4 - 2
Damac
Al Wehda Mecca0 - 2
Damac
Damac0 - 0
Al Wehda Mecca
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 2
Damac
Damac0 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Taawoun3 - 0
Damac
Al Shabab2 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 1
Damac
Damac2 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#10#20#31#43#50#60#70
Al Wehda Mecca
#11#20#30#42#50#60#70
Al Fateh