Saudi Professional League23:05 ngày 18/04/2025

Al Kholood
1 - 3

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốDamac
9Chỉ số 213
0Chỉ số 82
9Chỉ số 23
11Chỉ số 222
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2434
94Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 4-3-334245232710961511189
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dieng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sawaan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Muleka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Maolida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Maolida#99

M.Maolida#51

M.Maolida#12

M.Maolida#20

M.Maolida#22

M.Maolida#16

M.Maolida#8

M.Maolida#30

M.Maolida#45
Damac
Sơ đồ 4-2-3-115187152059511321080
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mohammed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fallatah#95 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Diallo#90

H.Diallo#97

H.Diallo#17

H.Diallo#94

H.Diallo#13

H.Diallo#4

H.Diallo#6

H.Diallo#8

H.Diallo#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Hilal5 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 3
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Taawoun3 - 0
Damac
Al Shabab2 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#11#20#30#42#59#60#70
Damac
#13#22#30#41#53#60#70
Al Ettifaq
Al Fayha
Al-Raed SFC