Saudi Professional League01:00 ngày 22/04/2025

Al Ittihad
3 - 2

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Ettifaq
85Chỉ số 23105
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2212
29Chỉ số 2448
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-133276215781910309
Đội hình xuất phát

M.Al-Mahasneh#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Sagour#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Hernández#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#47

K.Benzema#80

K.Benzema#22

K.Benzema#4

K.Benzema#14

K.Benzema#24

K.Benzema#13

K.Benzema#42

K.Benzema#77
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-112947018610111478
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Costa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vitinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.T.Ekambi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Wijnaldum#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wijnaldum#21

G.Wijnaldum#3

G.Wijnaldum#87

G.Wijnaldum#25

G.Wijnaldum#24

G.Wijnaldum#61

G.Wijnaldum#33

G.Wijnaldum#96

G.Wijnaldum#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 5
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Ittihad
Al Ettifaq0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Ettifaq
Al Ittihad1 - 0
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 4
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Duhok SC1 - 0
Al Ettifaq
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Nassr2 - 3
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#13#23#30#43#53#60#70
Al Ettifaq
#12#21#30#40#58#60#70
Al Kholood
Damac