Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 18/06/2026

Torpedo Kutaisi
2 - 3

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốDinamo Batumi
54Chỉ số 2445
6Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
131Chỉ số 23124
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-231242251162917359
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.chitaishvili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Bliznichenko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Andrić#23
K.Andrić#37
K.Andrić#36
K.Andrić#1

K.Andrić#3
K.Andrić#13
K.Andrić#15
K.Andrić#19
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-13135423121062239197
Đội hình xuất phát
S.Ismailov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Mandricenco#38
D.Mandricenco#25
D.Mandricenco#37
D.Mandricenco#14
D.Mandricenco#40
D.Mandricenco#21
D.Mandricenco#32
D.Mandricenco#27
D.Mandricenco#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi5 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi3 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#12#21#30#40#56#60#70
Dinamo Batumi
#13#22#30#43#53#60#70