Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 30/05/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 0

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốDinamo Batumi
5Chỉ số 211
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 222
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23125
58Chỉ số 2457
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-1-3-21202545824618911
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
cafe lucas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.bartishvili#10

A.bartishvili#16

A.bartishvili#40

A.bartishvili#22

A.bartishvili#14

A.bartishvili#7
A.bartishvili#30

A.bartishvili#17
A.bartishvili#29
Dinamo Batumi
Sơ đồ 5-4-11354231912221062014
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
giorgi kokhreidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
giorgi kokhreidze#27
giorgi kokhreidze#32
giorgi kokhreidze#21
giorgi kokhreidze#40

giorgi kokhreidze#7
giorgi kokhreidze#37
giorgi kokhreidze#25
giorgi kokhreidze#30
giorgi kokhreidze#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#41#55#60#70
Dinamo Batumi
#10#20#30#42#55#60#70