Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 30/08/2025

Dinamo Batumi
2 - 2

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốTorpedo Kutaisi
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
58Chỉ số 2448
5Chỉ số 2211
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
85Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11292341263922102040
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
guram japaridze#39 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
levan khozrevanidze#40 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
levan khozrevanidze#27

levan khozrevanidze#35
levan khozrevanidze#26
levan khozrevanidze#8
levan khozrevanidze#14

levan khozrevanidze#7
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-131216233871410179
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Andrić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#22
B.Johnsen#26
B.Johnsen#24

B.Johnsen#5

B.Johnsen#4
B.Johnsen#1

B.Johnsen#20

B.Johnsen#33
B.Johnsen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi3 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 4
Dinamo Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Gagra II0 - 5
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo Batumi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Torpedo Kutaisi0 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Torpedo Kutaisi
Ordabasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
Ordabasy
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#12#21#30#42#59#60#70
Torpedo Kutaisi
#12#22#30#44#54#60#70