Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 29/03/2025

Dinamo Batumi
1 - 0

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốTorpedo Kutaisi
4Chỉ số 213
2Chỉ số 33
44Chỉ số 2476
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2396
2Chỉ số 2214
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11335294191063911209
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
guram japaridze#39 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Paulauskas#18
G.Paulauskas#36
G.Paulauskas#8

G.Paulauskas#31

G.Paulauskas#1

G.Paulauskas#12

G.Paulauskas#7

G.Paulauskas#21
G.Paulauskas#37
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-13124327782014109
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sakho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kharabadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#18
B.Johnsen#19
B.Johnsen#6

B.Johnsen#33
B.Johnsen#1
B.Johnsen#23
B.Johnsen#24
B.Johnsen#22
B.Johnsen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi3 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
Rigas Futbola Skola5 - 1
Dinamo Batumi
FC Karpaty Lviv6 - 1
Dinamo Batumi
Polissya Zhytomyr5 - 0
Dinamo Batumi
Vejle4 - 0
Dinamo Batumi
Motor Lublin2 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
College Europa0 - 3
Torpedo Kutaisi
Hodd1 - 1
Torpedo Kutaisi
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Gonio4 - 5
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#11#20#30#42#53#60#70
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#43#511#60#70
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti