Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 21/05/2026

Spaeri FC
3 - 3

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốDinamo Batumi
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 32
91Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
63Chỉ số 2456
8Chỉ số 24
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11132031219142411917
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Golubiani#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#30

L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#16
L.Kokhreidze#21

L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze#5
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-1-2-31352341961039221420
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
giorgi kokhreidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Luka Tsulukidze#27
Luka Tsulukidze#30
Luka Tsulukidze#25
Luka Tsulukidze#37

Luka Tsulukidze#7

Luka Tsulukidze#12
Luka Tsulukidze#40
Luka Tsulukidze#21
Luka Tsulukidze#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#13#20#30#44#58#60#70
Dinamo Batumi
#13#22#30#42#54#60#70