Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 13/06/2026

Dinamo Batumi
3 - 2

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốDila Gori
79Chỉ số 2379
0Chỉ số 31
45Chỉ số 2477
3Chỉ số 213
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 80
5Chỉ số 2212
4Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-1135423121062214197
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
giorgi kokhreidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Mandricenco#25
D.Mandricenco#37
D.Mandricenco#40
D.Mandricenco#39
D.Mandricenco#31
D.Mandricenco#21
D.Mandricenco#32
D.Mandricenco#27
D.Mandricenco#17
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-312133148291792210
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexandre ruben compaore#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Otar Parulava#30
Otar Parulava#6

Otar Parulava#19

Otar Parulava#11
Otar Parulava#15

Otar Parulava#21

Otar Parulava#12

Otar Parulava#16
Otar Parulava#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#13#22#31#40#54#60#70
Dila Gori
#12#21#30#41#55#60#70