Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 26/05/2026

Dinamo Batumi
1 - 0

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
11Chỉ số 24
62Chỉ số 2449
74Chỉ số 2379
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11352341239622101920
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Luka Tsulukidze#30
Luka Tsulukidze#25
Luka Tsulukidze#37

Luka Tsulukidze#7
Luka Tsulukidze#14
Luka Tsulukidze#40
Luka Tsulukidze#21
Luka Tsulukidze#32
Luka Tsulukidze#27
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-335272431951322171011
Đội hình xuất phát
jobava roland#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

solomon kessi#21
solomon kessi#30

solomon kessi#4
solomon kessi#7
solomon kessi#9
solomon kessi#23

solomon kessi#14

solomon kessi#6

solomon kessi#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#11#20#30#43#511#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#10#20#30#42#54#60#70