Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 23/04/2026

Dila Gori
1 - 0

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốDinamo Batumi
2Chỉ số 32
83Chỉ số 23133
2Chỉ số 23
2Chỉ số 2212
1Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 41
3Chỉ số 210
47Chỉ số 2460
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-312133314292687910
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

T.Fuller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Otar Parulava#27

Otar Parulava#22

Otar Parulava#16

Otar Parulava#17
Otar Parulava#6
Otar Parulava#3

Otar Parulava#11

Otar Parulava#23

Otar Parulava#12
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-130352319123762210207
Đội hình xuất phát
mate turmanidze#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giorgi putkaradze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Mandricenco#1
D.Mandricenco#14
D.Mandricenco#40
D.Mandricenco#39
D.Mandricenco#21
D.Mandricenco#32
D.Mandricenco#27
D.Mandricenco#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 3
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Bars
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FC
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Sogdiana Jizak2 - 0
Dinamo Batumi
FK Oleksandria1 - 0
Dinamo Batumi
Neftchi Fergana4 - 1
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#11#21#30#42#52#60#70
Dinamo Batumi
#10#20#31#42#53#60#70