Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 12/05/2025

Torpedo Kutaisi
1 - 0

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốDinamo Batumi
0Chỉ số 41
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
89Chỉ số 23112
5Chỉ số 25
57Chỉ số 2479
10Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 3-4-33174561482620923
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Tsotne·Patsatsia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tsotne·Patsatsia#22
Tsotne·Patsatsia#24

Tsotne·Patsatsia#3

Tsotne·Patsatsia#40

Tsotne·Patsatsia#10

Tsotne·Patsatsia#18
Tsotne·Patsatsia#19

Tsotne·Patsatsia#33
Tsotne·Patsatsia#1
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11335363193968103111
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nikoloz baladze#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Biatoumoussoka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Japaridze#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mohamed fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Injgia#31 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jalen blesa#22

Jalen blesa#20
Jalen blesa#26

Jalen blesa#1

Jalen blesa#7
Jalen blesa#37

Jalen blesa#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi3 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Noah1 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#11#20#30#40#55#60#70
Dinamo Batumi
#10#20#31#41#55#60#70