Bosnia and Herzegovina Premier League01:00 ngày 24/05/2025

Sloboda
3 - 3

GOSK Gabela
Thống kê
Thống kê trận đấu
SlobodaChỉ sốGOSK Gabela
4Chỉ số 33
50Chỉ số 2454
3Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2394
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sloboda
19223129244555461416
Đội hình xuất phát
hadzibeganovic hadzibeganovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salih husic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jašarević#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Jovasevic#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Mesinovic#77

B.Mesinovic#21

B.Mesinovic#10

B.Mesinovic#8
B.Mesinovic#23
B.Mesinovic#27
B.Mesinovic#13
B.Mesinovic#7
B.Mesinovic#15
GOSK Gabela
16117015882021256732
Đội hình xuất phát
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.novakovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola peric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rados#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.sadikovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Salcin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.sesar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kolak#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Kolak#9

V.Kolak#3
V.Kolak#5
V.Kolak#12
V.Kolak#23
V.Kolak#77
V.Kolak#33
V.Kolak#1
V.Kolak#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela2 - 0
Sloboda
GOSK Gabela3 - 2
Sloboda
GOSK Gabela0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 0
GOSK Gabela
Sloboda1 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 0
Sloboda
GOSK Gabela2 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 4
SlobodaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
FK Sloga Doboj4 - 1
Sloboda
Sloboda2 - 2
FK Igman Konjic
FK Zeljeznicar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
HŠK Posušje
Sarajevo0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Radnik Bijeljina
Borac Banja Luka2 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
SlobodaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
FK Igman Konjic1 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina5 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga DobojĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sloboda
#13#22#30#44#56#60#70
GOSK Gabela
#13#21#30#43#51#60#70