Bosnia and Herzegovina Premier League00:00 ngày 08/03/2025

Sloboda
1 - 1

GOSK Gabela
Thống kê
Thống kê trận đấu
SlobodaChỉ sốGOSK Gabela
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2385
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 224
54Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Sloboda
213122162714235542429
Đội hình xuất phát

Ajdin beganovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lamadzema#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Kalesic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jašarević#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Bojo#99

P.Bojo#10
P.Bojo#77

P.Bojo#8
P.Bojo#5
P.Bojo#46
P.Bojo#13
P.Bojo#7
P.Bojo#15
GOSK Gabela
6163210817015253078
Đội hình xuất phát

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kolak#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antonio·Kacunko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kozina#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola peric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.sesar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sujic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.lukic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.lukic#21
v.lukic#20
v.lukic#88
v.lukic#1
v.lukic#11
v.lukic#33
v.lukic#23
v.lukic#18
v.lukic#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GOSK Gabela2 - 0
Sloboda
GOSK Gabela3 - 2
Sloboda
GOSK Gabela0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 0
GOSK Gabela
Sloboda1 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 0
Sloboda
GOSK Gabela2 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 4
Sloboda
Sloboda2 - 1
GOSK GabelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
Arda0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Borac Banja Luka
FK Velez Mostar1 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 2
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar3 - 0
Sloboda
HŠK Posušje2 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 6
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela1 - 0
NK Jadran Luka Ploče
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
FK Zeljeznicar4 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Borac Banja Luka
HŠK Posušje1 - 2
GOSK GabelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sloboda
#11#21#30#41#52#60#70
GOSK Gabela
#11#21#30#43#53#60#70
HSK Zrinjski Mostar