Bosnia and Herzegovina Premier League22:00 ngày 12/04/2025

FK Zeljeznicar
3 - 2

GOSK Gabela
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ZeljeznicarChỉ sốGOSK Gabela
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 34
3Chỉ số 215
56Chỉ số 2447
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
103Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zeljeznicar
288131041644717933
Đội hình xuất phát
odinaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radovac#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.muftic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Madzid·Sosic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Cavnić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dzenan sabic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mahimic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krpić#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

h.karjasevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.dangubic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Marković#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Marković#20
S.Marković#3

S.Marković#70
S.Marković#18

S.Marković#6
S.Marković#5

S.Marković#14

S.Marković#23
S.Marković#22

S.Marković#1

S.Marković#19
GOSK Gabela
8876251570111681101
Đội hình xuất phát
J.Rados#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.sesar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola peric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.novakovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kozina#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antonio·Kacunko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Prslja#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Prslja#21
L.Prslja#20
L.Prslja#23

L.Prslja#32

L.Prslja#69

L.Prslja#3
L.Prslja#18
L.Prslja#9
L.Prslja#30
L.Prslja#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zeljeznicar4 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
FK Zeljeznicar
GOSK Gabela1 - 2
FK Zeljeznicar
GOSK Gabela1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 3
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
FK Zeljeznicar
GOSK Gabela0 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 2
GOSK GabelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zeljeznicar
FK Igman Konjic0 - 1
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg3 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 2
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina2 - 3
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 1
HNK Krusevo
FK Zeljeznicar1 - 1
Borac Banja Luka
HŠK Posušje1 - 1
FK Zeljeznicar
HNK Krusevo1 - 8
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK ZeljeznicarĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela1 - 0
NK Jadran Luka PločeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zeljeznicar
#13#22#30#40#52#60#70
GOSK Gabela
#12#20#30#44#56#60#70