Bosnia and Herzegovina Premier League19:20 ngày 15/03/2025

GOSK Gabela
0 - 3

FK Sloga Doboj
Thống kê
Thống kê trận đấu
GOSK GabelaChỉ sốFK Sloga Doboj
63Chỉ số 2353
32Chỉ số 2433
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
GOSK Gabela
32981233370158821307
Đội hình xuất phát

V.Kolak#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka ankovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kozina#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miro kresic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dorian medic#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola peric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rados#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Salcin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sujic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
FK Sloga Doboj
19699201510115883392
Đội hình xuất phát
F.Erić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vranjanin#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vidić#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Veselinović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ristić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Predragovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ovcina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

albin omic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mekić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvesić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.jovic#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Sloga Doboj2 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 1
FK Sloga Doboj
GOSK Gabela2 - 4
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj3 - 2
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
FK Sloga DobojĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela1 - 0
NK Jadran Luka Ploče
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
FK Zeljeznicar4 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
FK Igman Konjic1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo3 - 1
FK Sloga Doboj
Arka Gdynia2 - 0
FK Sloga Doboj
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Sloga Doboj1 - 1
Csakvari TK
FK Sloga Doboj3 - 1
HŠK PosušjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GOSK Gabela
#10#20#30#42#51#60#70
FK Sloga Doboj
#13#21#30#40#57#60#70
HSK Zrinjski Mostar