Bosnia and Herzegovina Premier League18:30 ngày 17/05/2025

FK Sloga Doboj
4 - 1

Sloboda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Sloga DobojChỉ sốSloboda
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 30
8Chỉ số 213
56Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Sloga Doboj
2499214332853293991
Đội hình xuất phát

b.batar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Boakye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.jovic#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karac#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvesić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Milanović#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

albin omic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tatar#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Varga#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vidić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Erić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Erić#96

F.Erić#77

F.Erić#35

F.Erić#7

F.Erić#18

F.Erić#25
F.Erić#21

F.Erić#10
F.Erić#13

F.Erić#27

F.Erić#20
Sloboda
192231291724455232716
Đội hình xuất phát
hadzibeganovic hadzibeganovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.A.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Fai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jašarević#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kalesic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lamadzema#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Mesinovic#7
B.Mesinovic#13
B.Mesinovic#46
B.Mesinovic#5

B.Mesinovic#8
B.Mesinovic#77

B.Mesinovic#10

B.Mesinovic#21
B.Mesinovic#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 3
FK Sloga Doboj
Sloboda0 - 1
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj2 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Sloga Doboj
Sloboda4 - 2
FK Sloga Doboj
Sloboda1 - 0
FK Sloga Doboj
Sloboda1 - 1
FK Sloga DobojĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sloga Doboj
FK Zeljeznicar1 - 0
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 4
Sarajevo
Borac Banja Luka3 - 1
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 4
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 1
FK Igman Konjic
HŠK Posušje0 - 0
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj2 - 1
Radnik Bijeljina
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik BijeljinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
Sloboda2 - 2
FK Igman Konjic
FK Zeljeznicar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
HŠK Posušje
Sarajevo0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Radnik Bijeljina
Borac Banja Luka2 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
GOSK GabelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Sloga Doboj
#14#24#30#41#56#60#70
Sloboda
#11#21#30#40#54#60#70
NK Siroki Brijeg