Bosnia and Herzegovina Premier League01:00 ngày 10/05/2025

Sloboda
2 - 2

FK Igman Konjic
Thống kê
Thống kê trận đấu
SlobodaChỉ sốFK Igman Konjic
64Chỉ số 2458
2Chỉ số 33
8Chỉ số 217
0Chỉ số 81
6Chỉ số 27
85Chỉ số 2395
0Chỉ số 41
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Sloboda
22193121291017244551416
Đội hình xuất phát

S.A.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
harun hadzibeganovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ajdin beganovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Džafić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Fai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jašarević#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
FK Igman Konjic
125337622167624774
Đội hình xuất phát
aldin ceman#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Velic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spremo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aires sousa#76 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.posinkovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hebibovic#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Drljević#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Burey#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin besagic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic1 - 0
Sloboda
FK Igman Konjic1 - 1
Sloboda
Sloboda5 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 0
Sloboda
Sloboda4 - 0
FK Igman KonjicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
FK Zeljeznicar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
HŠK Posušje
Sarajevo0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Radnik Bijeljina
Borac Banja Luka2 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj1 - 0
SlobodaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Igman Konjic
HŠK Posušje2 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic1 - 1
Radnik Bijeljina
FK Velez Mostar2 - 2
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic2 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj0 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 1
FK Zeljeznicar
Sarajevo3 - 0
FK Igman Konjic
Sarajevo2 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman KonjicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sloboda
#12#21#30#42#56#60#70
FK Igman Konjic
#12#22#31#44#57#60#70