Bosnia and Herzegovina Premier League23:00 ngày 18/04/2025

GOSK Gabela
1 - 2

FK Sloga Doboj
Thống kê
Thống kê trận đấu
GOSK GabelaChỉ sốFK Sloga Doboj
3Chỉ số 26
33Chỉ số 2441
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
0Chỉ số 32
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
86Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
GOSK Gabela
69763021201570168132
Đội hình xuất phát

L.Jovanović#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Sujic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Salcin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.sadikovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola peric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kozina#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kolak#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Kolak#9
V.Kolak#18

V.Kolak#3
V.Kolak#5
V.Kolak#10
V.Kolak#23
V.Kolak#33
V.Kolak#1
V.Kolak#88
V.Kolak#25
V.Kolak#22
FK Sloga Doboj
8771969920273211528
Đội hình xuất phát
d.hasanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dejanovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Erić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vranjanin#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vidić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Veselinović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.tomasevic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tatar#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ovcina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

albin omic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Milanović#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M. Milanović#24

M. Milanović#9
M. Milanović#13
M. Milanović#21

M. Milanović#25

M. Milanović#88

M. Milanović#30

M. Milanović#33

M. Milanović#14

M. Milanović#92

M. Milanović#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj2 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 1
FK Sloga Doboj
GOSK Gabela2 - 4
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj3 - 2
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
FK Sloga DobojĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska NiksicĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 1
FK Igman Konjic
HŠK Posušje0 - 0
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj2 - 1
Radnik Bijeljina
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
FK Igman Konjic1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo3 - 1
FK Sloga Doboj
Arka Gdynia2 - 0
FK Sloga DobojĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GOSK Gabela
#11#20#30#40#53#60#70
FK Sloga Doboj
#12#20#30#42#56#60#70
HSK Zrinjski Mostar