Bosnia and Herzegovina Premier League02:00 ngày 23/04/2025

Sarajevo
0 - 0

Sloboda
Thống kê
Thống kê trận đấu
SarajevoChỉ sốSloboda
96Chỉ số 2467
1Chỉ số 34
121Chỉ số 23103
8Chỉ số 22
8Chỉ số 229
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarajevo
212392511841044631
Đội hình xuất phát
M.Jatta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.unusic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogić#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kapetanovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mehmedovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nermin mujkic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mustafic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paskalev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Soldo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ahmed tiro#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ahmed tiro#55

ahmed tiro#42

ahmed tiro#29
ahmed tiro#32
ahmed tiro#15
ahmed tiro#46

ahmed tiro#27

ahmed tiro#20

ahmed tiro#77

ahmed tiro#18

ahmed tiro#19
Sloboda
131017244554614271615
Đội hình xuất phát
a.muminovic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Džafić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Fai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jašarević#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Jovasevic#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lamadzema#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa Raca#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aleksa Raca#19
Aleksa Raca#23
Aleksa Raca#18

Aleksa Raca#8
Aleksa Raca#77

Aleksa Raca#99

Aleksa Raca#29

Aleksa Raca#21

Aleksa Raca#31
Aleksa Raca#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sloboda0 - 6
Sarajevo
Sarajevo3 - 1
Sloboda
Sloboda1 - 1
Sarajevo
Sloboda2 - 3
Sarajevo
Sloboda2 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 1
Sloboda
Sarajevo1 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 0
Sarajevo
Sarajevo2 - 0
Sloboda
Sarajevo1 - 0
SlobodaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
Borac Banja Luka2 - 0
Sarajevo
Borac Banja Luka0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
Borac Banja Luka
Sarajevo3 - 0
FK Igman Konjic
Sarajevo0 - 2
Borac Banja Luka
Sarajevo2 - 1
FK Igman Konjic
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Velez Mostar0 - 0
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
Sloboda2 - 3
Radnik Bijeljina
Borac Banja Luka2 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
Arda0 - 0
SlobodaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarajevo
#10#20#30#41#58#60#70
Sloboda
#10#20#30#44#52#60#70
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg
HŠK Posušje