Bosnia and Herzegovina Premier League21:00 ngày 17/05/2025

FK Igman Konjic
1 - 2

GOSK Gabela
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Igman KonjicChỉ sốGOSK Gabela
85Chỉ số 2431
106Chỉ số 2370
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
2Chỉ số 31
9Chỉ số 215
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Igman Konjic
33127744246717162099
Đội hình xuất phát

M.Spremo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin ceman#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Burey#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edis buturovic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Drljević#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hebibovic#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kenan hebibovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.nurkovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
GOSK Gabela
16252188157011162310
Đội hình xuất phát
L.Prslja#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.sesar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Salcin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rados#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola peric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.novakovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miro kresic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antonio·Kacunko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic3 - 2
GOSK Gabela
FK Igman Konjic0 - 0
GOSK Gabela
FK Igman Konjic1 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela4 - 0
FK Igman Konjic
GOSK Gabela0 - 0
FK Igman Konjic
GOSK Gabela1 - 0
FK Igman KonjicĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Igman Konjic
Sloboda2 - 2
FK Igman Konjic
HŠK Posušje2 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic1 - 1
Radnik Bijeljina
FK Velez Mostar2 - 2
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic2 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj0 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 1
FK Zeljeznicar
Sarajevo3 - 0
FK Igman Konjic
Sarajevo2 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina5 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
Sloboda1 - 1
GOSK GabelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Igman Konjic
#11#20#30#42#59#60#70
GOSK Gabela
#12#20#30#41#51#60#70