Bosnia and Herzegovina Premier League01:45 ngày 06/04/2025

GOSK Gabela
0 - 2

Sarajevo
Thống kê
Thống kê trận đấu
GOSK GabelaChỉ sốSarajevo
32Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 223
1Chỉ số 28
2Chỉ số 216
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
GOSK Gabela
1017630252170162381
Đội hình xuất phát
Antonio·Kacunko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Prslja#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sujic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.sesar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Salcin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miro kresic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kozina#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kozina#9
kozina#18

kozina#3
kozina#5

kozina#69

kozina#32
kozina#15
kozina#88
kozina#20
kozina#22
Sarajevo
277392946541019616
Đội hình xuất phát

b.unusic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kupresak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogić#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bubanja#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vasilios gordeziani#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lulić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nermin mujkic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mustafic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ristic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Soldo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Jovic#55

F.Jovic#9

F.Jovic#42

F.Jovic#18

F.Jovic#44

F.Jovic#8

F.Jovic#11

F.Jovic#23

F.Jovic#25

F.Jovic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GOSK Gabela0 - 3
Sarajevo
Sarajevo3 - 1
GOSK Gabela
Sarajevo4 - 0
GOSK Gabela
Sarajevo3 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela2 - 2
Sarajevo
Sarajevo6 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
GOSK Gabela1 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela1 - 0
NK Jadran Luka Ploče
HNK Sibenik4 - 0
GOSK GabelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
Sarajevo0 - 1
Borac Banja Luka
Sarajevo3 - 0
FK Igman Konjic
Sarajevo0 - 2
Borac Banja Luka
Sarajevo2 - 1
FK Igman Konjic
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Velez Mostar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 0
NK Siroki Brijeg
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo3 - 1
FK Sloga DobojĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GOSK Gabela
#10#20#30#41#51#60#70
Sarajevo
#12#20#30#42#58#60#70
Radnik Bijeljina
HŠK Posušje