Bosnia and Herzegovina Premier League01:15 ngày 12/04/2025

Borac Banja Luka
2 - 0

Sloboda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borac Banja LukaChỉ sốSloboda
7Chỉ số 212
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
100Chỉ số 2377
75Chỉ số 2438
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Borac Banja Luka
1824991527202598771
Đội hình xuất phát

A.Subić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carolina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Despotovic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grahovac#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Kulasin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kvržić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Meijers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nikolov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ogrinec#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Savić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shishkovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Shishkovski#22
D.Shishkovski#14

D.Shishkovski#12
D.Shishkovski#72

D.Shishkovski#49

D.Shishkovski#4

D.Shishkovski#19

D.Shishkovski#31

D.Shishkovski#23

D.Shishkovski#10
Sloboda
31221627145554242919
Đội hình xuất phát

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lamadzema#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Jašarević#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salih husic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hadzibeganovic hadzibeganovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

hadzibeganovic hadzibeganovic#21
hadzibeganovic hadzibeganovic#15
hadzibeganovic hadzibeganovic#7
hadzibeganovic hadzibeganovic#13
hadzibeganovic hadzibeganovic#23
hadzibeganovic hadzibeganovic#46

hadzibeganovic hadzibeganovic#8
hadzibeganovic hadzibeganovic#77

hadzibeganovic hadzibeganovic#10

hadzibeganovic hadzibeganovic#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sloboda2 - 3
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
Sloboda
Borac Banja Luka3 - 2
Sloboda
Borac Banja Luka3 - 1
Sloboda
Sloboda2 - 0
Borac Banja Luka
Sloboda2 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka3 - 1
Sloboda
Sloboda1 - 1
Borac Banja Luka
Sloboda0 - 0
Borac Banja Luka
Sloboda1 - 0
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Borac Banja Luka
Sarajevo0 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
Sarajevo0 - 2
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
Famos Vojkovici
Borac Banja Luka3 - 0
NK Siroki Brijeg
SK Rapid Wien1 - 1
Borac Banja Luka
FK Zeljeznicar1 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 1
SK Rapid Wien
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
Arda0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Borac Banja Luka
FK Velez Mostar1 - 0
SlobodaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borac Banja Luka
#12#21#30#40#59#60#70
Sloboda
#10#20#30#44#53#60#70
HŠK Posušje