Bosnia and Herzegovina Premier League23:00 ngày 04/04/2025

Sloboda
1 - 1

FK Velez Mostar
Thống kê
Thống kê trận đấu
SlobodaChỉ sốFK Velez Mostar
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 23
4Chỉ số 221
30Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
3Chỉ số 32
56Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Sloboda
42119245551416152231
Đội hình xuất phát
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ajdin beganovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hadzibeganovic hadzibeganovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salih husic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jašarević#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa Raca#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Lolic#29

E.Lolic#99
E.Lolic#77

E.Lolic#8
E.Lolic#18
E.Lolic#23
E.Lolic#27
E.Lolic#13
E.Lolic#7
FK Velez Mostar
8621428197702311
Đội hình xuất phát

a.hrkac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Đurić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ologo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vehabović#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Karić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Pierrot#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pršeš#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Srećković#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Šturm#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mlinarić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Mlinarić#16

M.Mlinarić#18

M.Mlinarić#20
M.Mlinarić#12
M.Mlinarić#47
M.Mlinarić#13

M.Mlinarić#80
M.Mlinarić#65
M.Mlinarić#33

M.Mlinarić#22
M.Mlinarić#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Velez Mostar1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar0 - 0
Sloboda
FK Velez Mostar1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
Sloboda1 - 0
FK Velez Mostar
Sloboda1 - 2
FK Velez Mostar
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar0 - 2
Sloboda
FK Velez Mostar2 - 0
SlobodaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
Arda0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Borac Banja Luka
FK Velez Mostar1 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 2
NK Siroki BrijegĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 5
FK Velez Mostar
HŠK Posušje1 - 1
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar1 - 2
NK Siroki Brijeg
FK Velez Mostar0 - 0
Sarajevo
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj0 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar2 - 1
Radnik Bijeljina
FK Velez Mostar1 - 1
Wisla PlockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sloboda
#11#20#30#43#54#60#70
FK Velez Mostar
#11#21#30#42#53#60#70
FK Zeljeznicar