Bosnia and Herzegovina Premier League01:45 ngày 17/03/2025

HSK Zrinjski Mostar
3 - 2

Sloboda
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSK Zrinjski MostarChỉ sốSloboda
0Chỉ số 41
5Chỉ số 212
45Chỉ số 2426
2Chỉ số 32
67Chỉ số 2355
6Chỉ số 22
2Chỉ số 220
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
Lineup
Đội hình trận đấu
HSK Zrinjski Mostar
55992071052223123018
Đội hình xuất phát

D.Dujmovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bilbija#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jurilj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kiš#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Masic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakov pranjic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Surdanović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mamić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Topic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Karačić#91

G.Karačić#1

G.Karačić#19

G.Karačić#29
G.Karačić#11

G.Karačić#50

G.Karačić#35

G.Karačić#17

G.Karačić#90
G.Karačić#6
G.Karačić#77
Sloboda
31212419454614161522
Đội hình xuất phát

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ajdin beganovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
harun hadzibeganovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salih husic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Jovasevic#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa Raca#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.A.Said#99

S.A.Said#10
S.A.Said#77

S.A.Said#8
S.A.Said#23
S.A.Said#27
S.A.Said#13
S.A.Said#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sloboda0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar4 - 1
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
Sloboda0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
Sloboda0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
Sloboda1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 1
Sloboda
Sloboda0 - 0
HSK Zrinjski MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
NK Siroki Brijeg1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Igman Konjic0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
NK Jadran Luka Ploče2 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK VrsacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
Arda0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Borac Banja Luka
FK Velez Mostar1 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 2
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar3 - 0
Sloboda
HŠK Posušje2 - 0
SlobodaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSK Zrinjski Mostar
#13#21#30#42#56#60#70
Sloboda
#12#22#31#42#52#60#70