Bosnia and Herzegovina Premier League00:45 ngày 05/05/2025

Radnik Bijeljina
5 - 0

GOSK Gabela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnik BijeljinaChỉ sốGOSK Gabela
4Chỉ số 21
1Chỉ số 80
9Chỉ số 212
1Chỉ số 31
69Chỉ số 2427
12Chỉ số 222
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2357
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnik Bijeljina
2722771548881120295
Đội hình xuất phát

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjusic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Denković#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grabez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan josipovic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krajisnik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Maričić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pantelic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amar pekaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danilo Teodorović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.janjic#16
a.janjic#19
a.janjic#92

a.janjic#17

a.janjic#32

a.janjic#6
a.janjic#21

a.janjic#7

a.janjic#1

a.janjic#24
GOSK Gabela
3125698133162030227
Đội hình xuất phát

g.coko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan jelinic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damirhalilovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jovanović#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kozina#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dorian medic#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.sadikovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sujic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Velinovski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.zlibanovic#10
m.zlibanovic#23
m.zlibanovic#11
m.zlibanovic#4
m.zlibanovic#1
m.zlibanovic#88

m.zlibanovic#21
m.zlibanovic#9
m.zlibanovic#17
m.zlibanovic#18
m.zlibanovic#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnik Bijeljina3 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
Radnik Bijeljina
GOSK Gabela1 - 1
Radnik Bijeljina
GOSK Gabela1 - 2
Radnik Bijeljina
GOSK Gabela1 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 0
GOSK Gabela
Radnik Bijeljina0 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina3 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
Radnik BijeljinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
FK Igman Konjic1 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
Sloboda2 - 3
Radnik Bijeljina
FK Velez Mostar3 - 2
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 3
FK Zeljeznicar
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja Luka
Sloboda1 - 0
Radnik BijeljinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK GabelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnik Bijeljina
#15#22#30#41#54#60#70
GOSK Gabela
#10#20#30#41#51#60#70
HSK Zrinjski Mostar