Bosnia and Herzegovina Premier League20:00 ngày 04/05/2025

FK Zeljeznicar
3 - 2

Sloboda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ZeljeznicarChỉ sốSloboda
77Chỉ số 2375
54Chỉ số 2443
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
2Chỉ số 32
1Chỉ số 21
1Chỉ số 81
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zeljeznicar
1413229241783881019
Đội hình xuất phát

M.Cvetanovski#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.muftic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik jaber al#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.dangubic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.karjasevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lagumdzija#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.radinovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radovac#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Madzid·Sosic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sukilovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.sukilovic#11
m.sukilovic#30

m.sukilovic#1

m.sukilovic#23

m.sukilovic#7
m.sukilovic#18

m.sukilovic#44

m.sukilovic#33
m.sukilovic#2

m.sukilovic#16
Sloboda
12910172445546142716
Đội hình xuất phát
a.muminovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Džafić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Fai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jašarević#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Jovasevic#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lamadzema#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Mesinovic#15
B.Mesinovic#7

B.Mesinovic#31
B.Mesinovic#23

B.Mesinovic#8
B.Mesinovic#77
B.Mesinovic#19

B.Mesinovic#21

B.Mesinovic#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zeljeznicar3 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 1
FK Zeljeznicar
Sloboda1 - 0
FK Zeljeznicar
Sloboda1 - 2
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Zeljeznicar
Sloboda1 - 1
FK Zeljeznicar
Sloboda1 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 1
Sloboda
Sloboda1 - 0
FK ZeljeznicarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zeljeznicar
Sarajevo2 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 1
Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 0
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
FK Igman Konjic0 - 1
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg3 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 2
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina2 - 3
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 1
HNK KrusevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
Sloboda1 - 1
HŠK Posušje
Sarajevo0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Radnik Bijeljina
Borac Banja Luka2 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 0
Radnik BijeljinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zeljeznicar
#13#21#30#42#51#60#70
Sloboda
#12#21#30#42#51#60#70