Bosnia and Herzegovina Premier League00:45 ngày 12/05/2025

GOSK Gabela
1 - 2

HŠK Posušje
Thống kê
Thống kê trận đấu
GOSK GabelaChỉ sốHŠK Posušje
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
4Chỉ số 226
2Chỉ số 33
59Chỉ số 2454
75Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
GOSK Gabela
17625212016239381
Đội hình xuất phát
L.Prslja#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.sesar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Salcin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.sadikovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miro kresic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka ankovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.coko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kozina#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kozina#18
kozina#5
kozina#22
kozina#88
kozina#15

kozina#70
kozina#11
kozina#33

kozina#32
kozina#10
HŠK Posušje
22099472718961933151
Đội hình xuất phát
F.Abrego#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.besic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Boban#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
culjak#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hanuljak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kobiljar#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ivan·Maric#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dario pavkovic#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karlo stapic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soldo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Soldo#22
A.Soldo#57

A.Soldo#11
A.Soldo#16

A.Soldo#12
A.Soldo#97

A.Soldo#70

A.Soldo#7
A.Soldo#30
A.Soldo#13

A.Soldo#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HŠK Posušje1 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
HŠK Posušje
GOSK Gabela0 - 1
HŠK Posušje
GOSK Gabela1 - 1
HŠK Posušje
HŠK Posušje0 - 0
GOSK GabelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
Radnik Bijeljina5 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman KonjicĐối chiếu
Phong độ gần đây của HŠK Posušje
HŠK Posušje2 - 1
FK Igman Konjic
Sloboda1 - 1
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
HŠK Posušje2 - 0
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg0 - 0
HŠK Posušje
HŠK Posušje0 - 0
FK Sloga Doboj
FK Zeljeznicar3 - 2
HŠK Posušje
HŠK Posušje1 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg1 - 0
HŠK Posušje
HŠK Posušje1 - 1
FK ZeljeznicarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GOSK Gabela
#11#20#30#42#57#60#70
HŠK Posušje
#12#22#30#43#52#60#70
HSK Zrinjski Mostar