Bosnia and Herzegovina Premier League22:30 ngày 27/04/2025

GOSK Gabela
0 - 1

FK Velez Mostar
Thống kê
Thống kê trận đấu
GOSK GabelaChỉ sốFK Velez Mostar
0Chỉ số 81
3Chỉ số 219
88Chỉ số 2365
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
6Chỉ số 222
53Chỉ số 2455
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
GOSK Gabela
625212088335189732
Đội hình xuất phát

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.sesar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Salcin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.sadikovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rados#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dorian medic#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damirhalilovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Bošnjak#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka ankovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kolak#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Kolak#15
V.Kolak#11
V.Kolak#16

V.Kolak#3

V.Kolak#69
V.Kolak#10

V.Kolak#81
V.Kolak#23
V.Kolak#1
V.Kolak#30
V.Kolak#22
FK Velez Mostar
2322121613114978
Đội hình xuất phát

K.Šturm#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Isasegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Karić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Đurić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lohan#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mlinarić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ologo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Pierrot#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pršeš#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.hrkac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.hrkac#18

a.hrkac#31

a.hrkac#17

a.hrkac#80
a.hrkac#47

a.hrkac#19

a.hrkac#20

a.hrkac#16

a.hrkac#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 4
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar3 - 3
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 4
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar0 - 0
GOSK Gabela
FK Velez Mostar3 - 0
GOSK Gabela
FK Velez Mostar0 - 3
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar1 - 3
GOSK Gabela
FK Velez Mostar1 - 2
GOSK GabelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
NK Siroki Brijeg2 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
NK Siroki BrijegĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Velez Mostar
FK Velez Mostar2 - 2
FK Igman Konjic
HŠK Posušje2 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar3 - 2
Radnik Bijeljina
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 5
FK Velez Mostar
HŠK Posušje1 - 1
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar1 - 2
NK Siroki Brijeg
FK Velez Mostar0 - 0
Sarajevo
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 0
FK Velez MostarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GOSK Gabela
#10#20#30#42#53#60#70
FK Velez Mostar
#11#21#30#44#52#60#70