Bosnia and Herzegovina Premier League02:45 ngày 30/03/2025

Borac Banja Luka
1 - 0

GOSK Gabela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borac Banja LukaChỉ sốGOSK Gabela
15Chỉ số 223
75Chỉ số 2525
0Chỉ số 41
93Chỉ số 2367
18Chỉ số 20
1Chỉ số 80
7Chỉ số 211
2Chỉ số 33
105Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Borac Banja Luka
6124991416122059810
Đội hình xuất phát

M.J.Čelić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shishkovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carolina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Despotovic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavle djajic#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Herera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hiroš#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kvržić#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Nikolov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ogrinec#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.vukovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.vukovic#3

d.vukovic#23

d.vukovic#15
d.vukovic#72
d.vukovic#45

d.vukovic#27

d.vukovic#49

d.vukovic#4

d.vukovic#77

d.vukovic#18

d.vukovic#31
GOSK Gabela
1108123167021253067
Đội hình xuất phát
L.Prslja#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antonio·Kacunko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kozina#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miro kresic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Salcin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.sesar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sujic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.zlibanovic#88
m.zlibanovic#11

m.zlibanovic#32

m.zlibanovic#69
m.zlibanovic#5
m.zlibanovic#18
m.zlibanovic#9
m.zlibanovic#20
m.zlibanovic#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GOSK Gabela0 - 2
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka3 - 0
GOSK Gabela
Borac Banja Luka3 - 1
GOSK Gabela
Borac Banja Luka3 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
Borac Banja Luka
GOSK Gabela1 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka0 - 0
GOSK Gabela
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
Borac Banja Luka
GOSK Gabela0 - 2
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Banja Luka
Sarajevo0 - 2
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
Famos Vojkovici
Borac Banja Luka3 - 0
NK Siroki Brijeg
SK Rapid Wien1 - 1
Borac Banja Luka
FK Zeljeznicar1 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 1
SK Rapid Wien
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja Luka
Famos Vojkovici1 - 3
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
HŠK Posušje
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela1 - 0
NK Jadran Luka Ploče
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
FK Zeljeznicar4 - 1
GOSK GabelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borac Banja Luka
#11#20#30#42#518#60#70
GOSK Gabela
#10#20#31#44#50#60#70
HSK Zrinjski Mostar