Bosnia and Herzegovina Premier League22:30 ngày 28/03/2025

HSK Zrinjski Mostar
5 - 0

Sloboda
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSK Zrinjski MostarChỉ sốSloboda
125Chỉ số 2362
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
71Chỉ số 2529
5Chỉ số 222
78Chỉ số 2431
0Chỉ số 41
6Chỉ số 211
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
HSK Zrinjski Mostar
771891191117727205599
Đội hình xuất phát
Karlo abramovic#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tičinović#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ramić#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mulahusejnović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Malekinusic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jurilj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jakovljević#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dujmovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bilbija#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Bilbija#10

N.Bilbija#90

N.Bilbija#12

N.Bilbija#35

N.Bilbija#5

N.Bilbija#50
N.Bilbija#22

N.Bilbija#29

N.Bilbija#1
N.Bilbija#6

N.Bilbija#42
Sloboda
16152214465424192131
Đội hình xuất phát
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa Raca#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nemanja·Jovasevic#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salih husic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hadzibeganovic hadzibeganovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ajdin beganovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Lolic#23
E.Lolic#27
E.Lolic#13
E.Lolic#7

E.Lolic#8

E.Lolic#29

E.Lolic#99
E.Lolic#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
Sloboda0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar4 - 1
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
Sloboda0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
Sloboda0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
Sloboda1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 1
SlobodaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
NK Siroki Brijeg1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Igman Konjic0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
NK Jadran Luka Ploče2 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska NiksicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
Arda0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Borac Banja Luka
FK Velez Mostar1 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 2
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar3 - 0
SlobodaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSK Zrinjski Mostar
#15#21#30#40#56#60#70
Sloboda
#10#20#31#42#53#60#70
HŠK Posušje